竦企 sǒng qǐ · tủng xí Hán Việt: tủng xí · Pinyin: sǒng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 企 (xí)Pinyinsǒng qǐHán Việttủng xíCấu tạo竦 + 企 · tủng + xí nghĩa thành phần: tủng + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引领举踵以待。Tân Hoa Tự Điển 1.引领举踵以待。