竦健 sǒng jiàn · tủng kiện Hán Việt: tủng kiện · Pinyin: sǒng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 健 (kiện)Pinyinsǒng jiànHán Việttủng kiệnCấu tạo竦 + 健 · tủng + kiện nghĩa thành phần: tủng + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振奋强健。Tân Hoa Tự Điển 1.振奋强健。