竦傑 sǒng jié·tủng kiệt Hán Việt: tủng kiệt · Pinyin: sǒng jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"竦桀"。 Cấu tạo: 竦 (tủng) + 傑 (kiệt)Pinyinsǒng jiéHán Việttủng kiệtCấu tạo竦 + 傑 · tủng + kiệt nghĩa thành phần: tủng + kiệt Từ liên quan Gần nghĩa傑作 · 傑出 · 傑句 · 傑品 · 傑克 · 傑夫 · 杰奇 · 傑拉