竦削 sǒng xuē·tủng tước Hán Việt: tủng tước · Pinyin: sǒng xuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.直立貌。 Cấu tạo: 竦 (tủng) + 削 (tước)Pinyinsǒng xuēHán Việttủng tướcCấu tạo竦 + 削 · tủng + tước nghĩa thành phần: tủng + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.直立貌。 Từ liên quan Gần nghĩa削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖