竦削

sǒng xuē tủng tước

Hán Việt: tủng tước · Pinyin: sǒng xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直立貌。