竦剑 sǒng jiàn·tủng kiếm Hán Việt: tủng kiếm · Pinyin: sǒng jiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仗剑; 持剑。 Cấu tạo: 竦 (tủng) + 劍 (kiếm)Pinyinsǒng jiànHán Việttủng kiếmCấu tạo竦 + 劍 · tủng + kiếm nghĩa thành phần: tủng + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仗剑; 持剑。 Từ liên quan Gần nghĩa剑仙 · 剑侠 · 剑兰 · 剑号 · 剑士 · 剑客 · 剑尖 · 剑川