竦勇

sǒng yǒng tủng dũng

Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓声音陡然升高而加强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音陡然升高而加强。