竦壘 sǒng lěi · tủng lũy Hán Việt: tủng lũy · Pinyin: sǒng lěi Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 壘 (lũy)Pinyinsǒng lěiHán Việttủng lũyCấu tạo竦 + 壘 · tủng + lũy nghĩa thành phần: tủng + lũy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸立叠起。Tân Hoa Tự Điển 1.耸立叠起。