竦意

sǒng yì tủng ý

Hán Việt: tủng ý · Pinyin: sǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振作精神。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「吳王曰:『可以談矣,寡人將竦意而覽焉。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓集中注意力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓集中注意力。