竦慕 sǒng mù · tủng mộ Hán Việt: tủng mộ · Pinyin: sǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 慕 (mộ)Pinyinsǒng mùHán Việttủng mộCấu tạo竦 + 慕 · tủng + mộ nghĩa thành phần: tủng + mộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感动敬慕。Tân Hoa Tự Điển 1.感动敬慕。