竦抃 sǒng biàn · tủng biến Hán Việt: tủng biến · Pinyin: sǒng biàn Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 抃 (biến)Pinyinsǒng biànHán Việttủng biếnCấu tạo竦 + 抃 · tủng + biến nghĩa thành phần: tủng + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃鼓掌。犹言欢欣鼓舞。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃鼓掌。犹言欢欣鼓舞。