竦斯 sǒng sī · tủng tư Hán Việt: tủng tư · Pinyin: sǒng sī Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 斯 (tư)Pinyinsǒng sīHán Việttủng tưCấu tạo竦 + 斯 · tủng + tư nghĩa thành phần: tủng + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的人面神鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的人面神鸟名。