竦服 sǒng fú · tủng phục Hán Việt: tủng phục · Pinyin: sǒng fú Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 服 (phục)Pinyinsǒng fúHán Việttủng phụcCấu tạo竦 + 服 · tủng + phục nghĩa thành phần: tủng + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慑伏;敬佩。Tân Hoa Tự Điển 1.慑伏;敬佩。