竦桀
tủng kiệt
Hán Việt: tủng kiệt · Pinyin: sǒng jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳特立。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「其頹巖所餘,比之諸嶺,尚為竦桀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"竦杰"; 高耸特出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竦杰"。 2.高耸特出。
Hán Việt: tủng kiệt · Pinyin: sǒng jié