竦淅 sǒng xī · tủng tích Hán Việt: tủng tích · Pinyin: sǒng xī Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 淅 (tích)Pinyinsǒng xīHán Việttủng tíchCấu tạo竦 + 淅 · tủng + tích nghĩa thành phần: tủng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颤抖。Tân Hoa Tự Điển 1.颤抖。