竦然
tủng nhiên
Hán Việt: tủng nhiên · Pinyin: sǒng rán
Tổng quan
biến thể của 悚然[sǒng rán]
1.恭敬貌。 2.惊惧貌。竦﹐通"悚"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sợ hãi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬貌。 2.惊惧貌。竦﹐通"悚"。
Eng
- Cihui variant of 悚然
Hán Việt: tủng nhiên · Pinyin: sǒng rán
biến thể của 悚然[sǒng rán]
1.恭敬貌。 2.惊惧貌。竦﹐通"悚"。