竦眙 sǒng yí · tủng dị Hán Việt: tủng dị · Pinyin: sǒng yí Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 眙 (dị)Pinyinsǒng yíHán Việttủng dịCấu tạo竦 + 眙 · tủng + dị nghĩa thành phần: tủng + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊视。Tân Hoa Tự Điển 1.惊视。