竦神 sǒng shén · tủng thần Hán Việt: tủng thần · Pinyin: sǒng shén Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 神 (thần)Pinyinsǒng shénHán Việttủng thầnCấu tạo竦 + 神 · tủng + thần nghĩa thành phần: tủng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振作精神。Tân Hoa Tự Điển 1.振作精神。