竦立
tủng lập
Hán Việt: tủng lập · Pinyin: sǒng lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耸立;挺立; 恭敬地站着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耸立;挺立。 2.恭敬地站着。
Eng
- Cihui 竦立 sǒnglì v. 1. stand respectfully 2. tower aloft
Hán Việt: tủng lập · Pinyin: sǒng lì