竦竣 sǒng jùn · tủng thuân Hán Việt: tủng thuân · Pinyin: sǒng jùn Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 竣 (thuân)Pinyinsǒng jùnHán Việttủng thuânCấu tạo竦 + 竣 · tủng + thuân nghĩa thành phần: tủng + thuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正耿直。Tân Hoa Tự Điển 1.严正耿直。