竦肩 sǒng jiān · tủng kiên Hán Việt: tủng kiên · Pinyin: sǒng jiān Tổng quan Cấu tạo: 竦 (tủng) + 肩 (kiên)Pinyinsǒng jiānHán Việttủng kiênCấu tạo竦 + 肩 · tủng + kiên nghĩa thành phần: tủng + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耸肩。表示震惊。竦﹐通"耸"。Tân Hoa Tự Điển 1.耸肩。表示震惊。竦﹐通"耸"。