竦踊
tủng dũng
Hán Việt: tủng dũng · Pinyin: sǒng yǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"竦踊"; 企望貌; 跳跃;腾跃。竦﹐通"耸"; 涌现貌; 焦躁不安的样子; 振奋;振作; 犹怂恿。竦﹐通"怂"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竦踊"。 2.企望貌。 3.跳跃;腾跃。竦﹐通"耸"。 4.涌现貌。 5.焦躁不安的样子。 6.振奋;振作。 7.犹怂恿。竦﹐通"怂"。