竦身

sǒng shēn tủng thân

Hán Việt: tủng thân · Pinyin: sǒng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縱身往上跳。《淮南子.道應》:「若士舉臂而竦身,遂入雲中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸身﹐纵身向上跳。竦﹐通"耸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸身﹐纵身向上跳。竦﹐通"耸"。