竦轡

sǒng pèi tủng bí

Hán Việt: tủng bí · Pinyin: sǒng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵辔。谓骑马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵辔。谓骑马。