竦首

sǒng shǒu tủng thủ

Hán Việt: tủng thủ · Pinyin: sǒng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tủng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头。