竖子
thụ tử
Hán Việt: thụ tử
Tổng quan
1. đầy tớ nhỏ。童僕。 2. thằng nhãi ranh; thằng nhóc; thằng nhỏ (miệt khinh)。小子(含輕蔑意)。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. đầy tớ nhỏ。童僕。 2. thằng nhãi ranh; thằng nhóc; thằng nhỏ (miệt khinh)。小子(含輕蔑意)。
ja
- JMdict lattice|vertical pattern on a shoji