竖者

thụ giả

Hán Việt: thụ giả

Tổng quan

thụ giả (職位)又作立者。於論場立義答問者之難者曰竪義,亦曰竪者。但竪義與竪者有上下之別。☸

Cấu tạo: (thụ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thụ giả (職位)又作立者。於論場立義答問者之難者曰竪義,亦曰竪者。但竪義與竪者有上下之別。☸