竫人

jìng rén tĩnh nhân

Hán Việt: tĩnh nhân · Pinyin: jìng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的一种矮人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的一种矮人。