竫嘿

jìng hēi

Pinyin: jìng hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (tĩnh) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 静默;缄默。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.静默;缄默。