竭伽 kiệt già Hán Việt: kiệt già Tổng quan kiệt già (天部)見竭羅伽項。☸ Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 伽 (già)Hán Việtkiệt giàCấu tạo竭 + 伽 · kiệt + già nghĩa thành phần: kiệt + già Nghĩa ViệtCihui kiệt già (天部)見竭羅伽項。☸