竭命

jié mìng kiệt mệnh

Hán Việt: kiệt mệnh · Pinyin: jié mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽忠授命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尽忠授命。