竭忠 jié zhōng · kiệt trung Hán Việt: kiệt trung · Pinyin: jié zhōng Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 忠 (trung)Pinyinjié zhōngHán Việtkiệt trungCấu tạo竭 + 忠 · kiệt + trung nghĩa thành phần: kiệt + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭尽忠诚。Tân Hoa Tự Điển 1.竭尽忠诚。