竭情 jié qíng · kiệt tình Hán Việt: kiệt tình · Pinyin: jié qíng Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 情 (tình)Pinyinjié qíngHán Việtkiệt tìnhCấu tạo竭 + 情 · kiệt + tình nghĩa thành phần: kiệt + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽心; 刻意。Tân Hoa Tự Điển 1.尽心。 2.刻意。