竭樸 jié pǔ · kiệt phác Hán Việt: kiệt phác · Pinyin: jié pǔ Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 樸 (phác)Pinyinjié pǔHán Việtkiệt phácCấu tạo竭 + 樸 · kiệt + phác nghĩa thành phần: kiệt + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蟛蜞的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蟛蜞的一种。