竭盡

jié jìn kiệt tận

Hán Việt: kiệt tận · Pinyin: jié jìn

Tổng quan

dùng hết | làm cạn kiệt

Cấu tạo: (kiệt) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng hết | làm cạn kiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用盡、窮盡。如:「幾十年來,他竭盡心力為公司做事,直到退休」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用尽:~全力。

Eng

  • CC-CEDICT to use up; to exhaust
  • Cihui to use up; to exhaust