竭窮 kiệt cùng Hán Việt: kiệt cùng Tổng quan Hết, không còn gì. Cũng nói Cùng kiệt 窮竭 Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 穷 (cùng)Hán Việtkiệt cùngTừ loạiđộngCấu tạo竭 + 穷 · kiệt + cùng nghĩa thành phần: kiệt + cùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cạn kiệt Từ liên quan Gần nghĩa穷举 · 穷乏 · 穷人 · 穷养 · 穷冬 · 穷匮 · 穷困 · 穷国