竭穷

kiệt cùng

Hán Việt: kiệt cùng

Tổng quan

ết, không còn gì. Cũng nói Cùng kiệt 窮竭. kiệt cùng kiệt cùng ☆Hết, không còn gì. Cũng nói Cùng kiệt 窮竭.

Cấu tạo: (kiệt) + (cùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ết, không còn gì. Cũng nói Cùng kiệt 窮竭. kiệt cùng kiệt cùng ☆Hết, không còn gì. Cũng nói Cùng kiệt 窮竭.