竭節 jié jié · kiệt tiết Hán Việt: kiệt tiết · Pinyin: jié jié Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 節 (tiết)Pinyinjié jiéHán Việtkiệt tiếtCấu tạo竭 + 節 · kiệt + tiết nghĩa thành phần: kiệt + tiết