竭節

jié jiékiệt tiết

Hán Việt: kiệt tiết · Pinyin: jié jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尽忠; 坚持操守。

Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 節 (tiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竭伽 · 竭力 · 竭叉 · 竭盡 · 竭心 · 竭支 · 竭窮 · 竭誐