竭绝 kiệt tuyệt Hán Việt: kiệt tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 绝 (tuyệt)Hán Việtkiệt tuyệtCấu tạo竭 + 绝 · kiệt + tuyệt nghĩa thành phần: kiệt + tuyệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 竭盡、斷絕。《續漢書志.第一五.五行志三》「水不潤下」句下漢.鄭玄.注:「源流竭絕,川澤以涸,是為不潤下。」