竭能
kiệt năng
Hán Việt: kiệt năng · Pinyin: jié néng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽其所能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尽其所能。
Eng
- Cihui 竭能 jiénéng v.o. exhaust; spare no effort
Hán Việt: kiệt năng · Pinyin: jié néng