竭慮 kiệt lự Hán Việt: kiệt lự Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 慮 (lự)Hán Việtkiệt lựCấu tạo竭 + 慮 · kiệt + lự nghĩa thành phần: kiệt + lự Nghĩa EngCihui 竭慮 jiélǜ v. ponder deeply