竭走

jié zǒu kiệt tẩu

Hán Việt: kiệt tẩu · Pinyin: jié zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiệt) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行步匆遽貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行步匆遽貌。