竭蹑 jié niè · kiệt niếp Hán Việt: kiệt niếp · Pinyin: jié niè Tổng quan Cấu tạo: 竭 (kiệt) + 蹑 (niếp)Pinyinjié nièHán Việtkiệt niếpCấu tạo竭 + 蹑 · kiệt + niếp nghĩa thành phần: kiệt + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"竭蹶"。