端上
đoan thượng
Hán Việt: đoan thượng · Pinyin: duān shàng
Tổng quan
dọn (thức ăn, trà,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui dọn (thức ăn, trà,...)
Eng
- CC-CEDICT to serve (food, tea etc)
- Cihui to serve (food, tea etc)
Hán Việt: đoan thượng · Pinyin: duān shàng
dọn (thức ăn, trà,...)