端上

duān shàngđoan thượng

Hán Việt: đoan thượng · Pinyin: duān shàng

Tổng quan

dọn (thức ăn, trà,...)

Cấu tạo: 端 (đoan) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bưng
  • VietPhrases bưng lên
  • Tần suất từ dọn (thức ăn, trà,...); đoan thướng/đoan thượng: bưng lên; bưng lên
  • Biên soạn 端上 uānshàng r.v. carry (a tray of food, etc.) carefully

Eng

  • Cihui to serve (food, tea etc)
  • Tần suất từ 端上 uānshàng r.v. carry (a tray of food, etc.) carefully

Đức

  • Handedict servieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交