端人 đoan nhân Hán Việt: đoan nhân Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 人 (nhân)Hán Việtđoan nhânCấu tạo端 + 人 · đoan + nhân nghĩa thành phần: đoan + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正直的人。《孟子.離婁下》:「夫尹公之他,端人也。」《聊齋志異.卷九.富翁》:「此人必善博,非端人也。」