端側 duān cè · đoan trắc Hán Việt: đoan trắc · Pinyin: duān cè Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 側 (trắc)Pinyinduān cèHán Việtđoan trắcCấu tạo端 + 側 · đoan + trắc nghĩa thành phần: đoan + trắc