端兆 đoan triệu Hán Việt: đoan triệu Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 兆 (triệu)Hán Việtđoan triệuCấu tạo端 + 兆 · đoan + triệu nghĩa thành phần: đoan + triệu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭緒、消息。《聊齋志異.卷一.畫皮》:「迫而求之,不知所在;前後冥搜,殊無端兆,慚恨而歸。」