端公戏 đoan công hí Hán Việt: đoan công hí Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 公 (công) + 戏 (hí)Hán Việtđoan công híCấu tạo端 + 公 + 戏 · đoan + công + hí nghĩa thành phần: đoan + công + hí