端出

đoan xuất

Hán Việt: đoan xuất

Tổng quan

mang sang

Cấu tạo: (đoan) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang sang

Eng

  • Cihui 端出 uānchū r.v. 1. carry over 2. hold sth. level with both hands