端出

đoan xuất

Hán Việt: đoan xuất

Tổng quan

đoan xuất/đoan xích/đoan xúy: mang sang

Cấu tạo: 端 (đoan) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang sang
  • Biên soạn 端出 uānchū r.v. 1. carry over 2. hold sth. level with both hands

Eng

  • Cihui 端出 uānchū r.v. 1. carry over 2. hold sth. level with both hands

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于