端切 đoan thiết Hán Việt: đoan thiết Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 切 (thiết)Hán Việtđoan thiếtCấu tạo端 + 切 · đoan + thiết nghĩa thành phần: đoan + thiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 詳細切實。《金瓶梅》第六九回:「我猜已定還有底腳裡人兒對哥說;怎得知道這等端切的?有鬼神不測之機!」