端嚴

đoan nghiêm

Hán Việt: đoan nghiêm

Tổng quan

(雜語)莊飾正嚴也。法華經序品曰:「身色如金山,端嚴甚微妙。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

端正莊嚴。《大唐三藏取經詩話下》:「漸睹雲中有一僧人,年約十五,容貌端嚴。」

Cấu tạo: 端 (đoan) + 严 (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)莊飾正嚴也。法華經序品曰:「身色如金山,端嚴甚微妙。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 端正莊嚴。《大唐三藏取經詩話下》:「漸睹雲中有一僧人,年約十五,容貌端嚴。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

落拓