端地 đoan địa Hán Việt: đoan địa Tổng quan Cấu tạo: 端 (đoan) + 地 (địa)Hán Việtđoan địaCấu tạo端 + 地 · đoan + địa nghĩa thành phần: đoan + địa Nghĩa EngCihui 端地 uān de adv. <topo.> for certain; really; truly | ∼ yǒu hǔ There really are such things as tigers.